FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor, 18h30 ngày 08/11
Gazisehir Gaziantep
-0.25 0.88
+0.25 0.91
2.5 0.80
u 0.91
2.20
2.80
3.30
-0 0.88
+0 1.10
1 0.70
u 1.10
2.75
3.5
2.3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor
Kiến tạo: Kacper Kozlowski
1 - 1 Ali Sowe
Ra sân: Alexandru Maxim
1 - 2 Kevin Rodrigues Pires(OW)
Ra sân: Luis Perez
Ra sân: Arda Kizildag
Valentin MihailaRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Taylan AntalyaliRa sân: Qazim Laci
Taha Sahin
Kiến tạo: Melih Kabasakal
Mithat PalaRa sân: Casper Hojer Nielsen
Vaclav JureckaRa sân: Ali Sowe
Ra sân: Christopher Lungoyi
Ra sân: Mohamed Bayo
Taylan Antalyali
Khusniddin AlikulovRa sân: Muhamed Buljubasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 0 | 65 | 6.73 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 14 | Myenty Abena | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 47 | 6.33 | |
| 17 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 42 | 5.59 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.22 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.87 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.04 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.12 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 7.34 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.04 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 26 | 6.13 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 53 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

