FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor, 20h00 ngày 03/03
Gazisehir Gaziantep
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.5 1.00
u 0.75
2.25
2.63
3.45
-0 1.05
+0 1.08
1 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor
Dorukhan Tokoz
Yalcin Kayan
Emre Mor
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Kiến tạo: Alexandru Maxim
Emre AkbabaRa sân: Dorukhan Tokoz
Caner ErkinRa sân: Halil Akbunar
Tayfur BingolRa sân: Taras Stepanenko
1 - 1 Tayfur Bingol Kiến tạo: Caner Erkin
Ra sân: Quentin Daubin
Umut BozokRa sân: Prince Obeng Ampem
Ra sân: Alexandru Maxim
Caner Erkin
Caner Erkin
Kiến tạo: Emre Tasdemir
Berke Ozer
Ra sân: Christopher Lungoyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.95 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.46 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.72 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.23 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 5 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

