FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce, 23h00 ngày 26/04
Gazisehir Gaziantep
+1 1.06
-1 0.74
3 0.65
u 1.05
4.80
1.46
4.60
+0.5 1.06
-0.5 0.95
1.25 0.72
u 0.98
4.5
1.95
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce
Ismail Yuksek
Kiến tạo: Emmanuel Boateng
Filip Kostic
Youssef En-NesyriRa sân: Ismail Yuksek
Youssef En-Nesyri Goal cancelled
Ra sân: Anel Husic
Youssef En-Nesyri Penalty awarded
Sebastian SzymanskiRa sân: Irfan Can Kahveci
Dusan TadicRa sân: Filip Kostic
1 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca
1 - 2 Edin Dzeko Kiến tạo: Dusan Tadic
1 - 3 Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Ogun Ozcicek
Ra sân: Bruno Viana Willemen Da Silva
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Levent Munir MercanRa sân: Edin Dzeko
Cenk TosunRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Papa Alioune Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 2 | 48 | 6.95 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 6 | 41 | 6.83 | |
| 19 | Kenan Kodro | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 5.22 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 64 | 6.45 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 2 | 2 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 3 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 6.22 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 4 | 3 | 0 | 30 | 15 | 50% | 3 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 18 | 7.38 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 6 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 0 | 88 | 7.65 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 4 | 89 | 6.97 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 52 | 6.65 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 0 | 2 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 19 | 7.23 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 7.28 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 49 | 6.84 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 57 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

