FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce, 00h00 ngày 28/10
Gazisehir Gaziantep 1
+0.75 0.97
-0.75 0.83
3 0.95
u 0.75
4.25
1.63
3.85
+0.25 0.97
-0.25 0.77
1 0.61
u 1.09
4.4
2.15
2.17
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce
0 - 1 Youssef En-Nesyri
Archie Brown
0 - 2 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Edson Omar Alvarez Velazquez
Milan Skriniar
Ra sân: Luis Perez
Ismail Yuksek
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Oguz AydinRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Levent Munir MercanRa sân: Archie Brown
Sebastian SzymanskiRa sân: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Christopher Lungoyi
Jayden Oosterwolde
Ra sân: Kacper Kozlowski
Ra sân: Arda Kizildag
Anderson Souza Conceicao TaliscaRa sân: Youssef En-Nesyri
0 - 3 Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Melih Kabasakal
0 - 4 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Nelson Cabral Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 14 | Myenty Abena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.34 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.82 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.49 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.05 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

