FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray, 00h00 ngày 04/02
Gazisehir Gaziantep
+1.25 0.82
-1.25 0.98
2.5 0.36
u 2.00
5.00
1.42
4.70
+0.5 0.82
-0.5 0.95
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray
0 - 1 Ahmed Kutucu Kiến tạo: Dries Mertens
Ra sân: Cyril Mandouki
Lucas Torreira
Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Christopher Lungoyi
Baris YilmazRa sân: Elias Jelert
Alvaro MorataRa sân: Dries Mertens
Ra sân: Alexandru Maxim
Berkan smail KutluRa sân: Roland Sallai
Baris Yilmaz
Fernando Muslera
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Ra sân: Kacper Kozlowski
Metehan BaltaciRa sân: Ahmed Kutucu
Eyip AydinRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Abdulkerim Bardakci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 14 | Cyril Mandouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.73 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.81 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.58 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.54 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
| 7 | Roland Sallai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 21 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.32 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

