FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Goztepe, 00h00 ngày 02/11
Gazisehir Gaziantep
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.85
u 0.85
2.25
2.70
3.35
-0 1.00
+0 1.03
1 0.83
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Goztepe
David Datro Fofana
Kuryu MatsukiRa sân: David Datro Fofana
0 - 1 Ahmed Ildiz Kiến tạo: David Tijanic
Kuryu Matsuki
Ra sân: Alexandru Maxim
Ra sân: Ertugrul Ersoy
Kiến tạo: Mustafa Eskihellac
Taha AltikardesRa sân: Koray Gunter
Ismail KoybasiRa sân: Ahmed Ildiz
Novatus MiroshiRa sân: Victor Hugo Gomes Silva
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Kacper Kozlowski
Lasse NielsenRa sân: Nazim Sangare
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.46 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.02 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 99 | David Datro Fofana | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

