FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB, 20h00 ngày 24/02
Gazisehir Gaziantep
-0 0.94
+0 0.86
2.25 0.75
u 0.95
2.58
2.45
3.15
-0 0.94
+0 0.80
1 0.93
u 0.77
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Mehdi AbeidRa sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Mehdi Abeid
0 - 1 Krzysztof Piatek Kiến tạo: Leo Dubois
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Aliou Badji
Deniz Turuc Goal Disallowed
Ra sân: Arda Kizildag
Deniz Turuc
Josef de Souza Dias, SouzaRa sân: Danijel Aleksic
Olivier KemendiRa sân: Hamza Gureler
0 - 2 Mehdi Abeid Kiến tạo: Olivier Kemendi
Yasin DilekRa sân: Deniz Turuc
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 13 | Iranilton Sousa Morais Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 23 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 7 | Aliou Badji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.22 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danijel Aleksic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.47 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.54 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 65 | Hamza Gureler | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

