FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk, 22h59 ngày 18/05
Gazisehir Gaziantep
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 0.70
u 1.05
3.80
12.00
1.33
-0 1.09
+0 0.80
1 0.73
u 1.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk
Dimitrios Kourbelis
Ra sân: Salem M Bakata
Kiến tạo: Ogun Ozcicek
Federico Ceccherini Card changed
Federico Ceccherini
Nazim SangareRa sân: Valentin Eysseric
Guven YalcinRa sân: Can Keles
1 - 1 Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Ra sân: Ogun Ozcicek
Ra sân: Lazar Markovic
Andrea BertolacciRa sân: Dimitrios Kourbelis
Marcus Rohden
Ra sân: Alexandru Maxim
Ra sân: Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena
Flavio PaolettiRa sân: Marcus Rohden
Kiến tạo: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Kevin LasagnaRa sân: Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Kiến tạo: Ilker Karakas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.64 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 7.05 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.76 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 7.49 | |
| 7 | Aliou Badji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 15 | 6.82 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 27 | Omurcan Artan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 7.55 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 25 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 6.18 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 12 | 5.97 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 36 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

