FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, 23h00 ngày 24/05
Gazisehir Gaziantep
+0.25 0.80
-0.25 1.00
3.25 0.80
u 0.90
2.65
2.20
3.60
-0 0.80
+0 0.78
1.25 0.75
u 0.95
3.2
2.75
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa
Andreas Gianniotis
Kiến tạo: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Claudio Winck Neto
Mortadha Ben OuanesRa sân: Aytac Kara
Jhon EspinozaRa sân: Taylan Aydin
2 - 1 Mamadou Fall Kiến tạo: Can Keles
Ra sân: Kacper Kozlowski
Ra sân: Furkan Soyalp
Yasin Ozcan
2 - 2 Joia Nuno Da Costa Kiến tạo: Claudio Winck Neto
Ra sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Alexandru Maxim
Ra sân: Salem M Bakata
Can Keles
Atakan MujdeRa sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Berk YildizliRa sân: Mamadou Fall
Kevin Rodrigues Pires
Yusuf InciRa sân: Joia Nuno Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 7.74 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 31 | 7.58 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.2 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.97 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 25 | 7.21 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 4.9 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 5.25 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 5 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 11 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 58 | Yasin Ozcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 43 | 6.36 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

