FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, 22h59 ngày 21/04
Gazisehir Gaziantep
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.67
u 1.10
1.01
26.00
18.50
-0 1.02
+0 0.85
1 0.73
u 1.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa
Kiến tạo: Alexandru Maxim
Ogulcan CaglayanRa sân: Yunus Emre Gedik
Samuel BastienRa sân: Gokhan Gul
Diogo Filipe Costa Rocha, RochinhaRa sân: Mamadou Fall
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Ra sân: Alexandru Maxim
Julien NgoyRa sân: Joia Nuno Da Costa
Trazie Thomas ZaiRa sân: Haris Hajradinovic
Ra sân: Ertugrul Ersoy
Ogulcan Caglayan
Ra sân: Denis Dragus
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.02 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 31 | 9.26 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 28 | 7.29 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 25 | 6.69 | |
| 23 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 21 | 6.72 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 23 | 7.99 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 48 | 6.26 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.55 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 4 | 41 | 6.4 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 28 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 16 | Yunus Emre Gedik | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 2 | 26 | 6.08 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 50 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

