FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor, 22h59 ngày 03/02
Gazisehir Gaziantep
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 0.80
u 0.91
5.20
6.40
1.33
-0 0.88
+0 1.20
1 0.88
u 0.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor
0 - 1 Ozbek Mehmet Eray Kiến tạo: Kartal Kayra Yilmaz
Miguel Cardoso
Ra sân: Lazar Markovic
Arif Kocaman
Joseph AttamahRa sân: Hasan Ali Kaldirim
Bilal Bayazit
Ra sân: Furkan Soyalp
Talha SariarslanRa sân: Ramazan Civelek
Kartal Kayra Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 47 | 6.54 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 6.02 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 25 | 6.36 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 4 | 49 | 6.34 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 7.47 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

