FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor, 00h00 ngày 21/04
Gazisehir Gaziantep
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.75 0.90
u 0.82
2.18
2.70
3.41
-0 0.98
+0 1.13
1 0.72
u 0.98
2.68
3.43
2.12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor
Kiến tạo: Kacper Kozlowski
Ramazan CivelekRa sân: Joshua Brenet
Laszlo Benes
Burak KapacakRa sân: Ramazan Civelek
Denis MakarovRa sân: Furkan Soyalp
German OnugkhaRa sân: Sam Mather
Ra sân: Mohamed Bayo
Ra sân: Drissa Camara
Dorukhan TokozRa sân: Youssef Ait Bennasse
Burak Kapacak
Ra sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Victor Ntino-Emo Gidado
Ra sân: Alexandru Maxim
Dorukhan Tokoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.79 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 63 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.76 | |
| 2 | Jadel Katongo | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | ||
| 11 | Sam Mather | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

