FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Samsunspor, 01h45 ngày 19/08
Gazisehir Gaziantep
+0.25 0.78
-0.25 1.10
2.5 1.20
u 0.62
120.00
1.09
5.70
-0 0.78
+0 0.75
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Samsunspor
0 - 1 Carlo Holse Kiến tạo: Olivier Ntcham
Ra sân: Ertugrul Ersoy
Ra sân: Cyril Mandouki
Ra sân: Omurcan Artan
Landry Nany DimataRa sân: Kingsley Schindler
Ra sân: Kacper Kozlowski
Youssef Ait Bennasse
Celil YukselRa sân: Carlo Holse
Celil Yuksel
Ra sân: Godfrey Bitok Stephen
Ercan KaraRa sân: Olivier Ntcham
Gaetan LauraRa sân: Marius Mouandilmadji
Soner AydogduRa sân: Arbnor Muja
Landry Nany Dimata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enric Saborit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 50 | 42 | 84% | 7 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 19 | Kenan Kodro | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Cyril Mandouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 23 | Ilker Karakas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 7 | 67 | 7.5 | |
| 15 | Godfrey Bitok Stephen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 27 | Omurcan Artan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 44 | 8.4 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 76 | 7.8 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 7 | 61 | 7.5 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 21 | Carlo Holse | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 60 | 8.1 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 56 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

