FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Sivasspor, 17h30 ngày 15/02
Gazisehir Gaziantep
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 0.75
u 1.00
1.95
3.25
3.42
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Sivasspor
0 - 1 Rey Manaj
Emirhan BasyigitRa sân: Achilleas Poungouras
Charilaos Charisis
Kiến tạo: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ugur Ciftci
Emrah Bassan
Noah Sonko Sundberg
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Christopher Lungoyi
Bengadli Fode KoitaRa sân: Emrah Bassan
Ra sân: Papa Alioune Ndiaye
Rey Manaj
Ra sân: Alexandru Maxim
Jan BieganskiRa sân: Efkan Bekiroglu
Turac BokeRa sân: Veljko Simic
Kiến tạo: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Kacper Kozlowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 5.94 | |
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 7 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.25 | |
| 19 | Kenan Kodro | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 11 | 0 | 72 | 7.36 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 3 | 3 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 42 | 7.94 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 7.61 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 9 | 78 | 8.13 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.01 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 1 | 2 | 70 | 6.62 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.51 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 1 | 41 | 6.12 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 59 | 7.03 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 18 | 40.91% | 0 | 0 | 54 | 5.6 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 4 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 59 | 6.23 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 52 | 5.63 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 15 | Jan Bieganski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

