FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow, 21h30 ngày 25/08
Gazovik Orenburg
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.5 1.30
u 0.35
2.90
2.00
3.80
-0 0.80
+0 0.50
0.5 1.40
u 0.25
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow
Ra sân: Gabriel Florentin
Willyan
0 - 1 Moises Roberto Barbosa Kiến tạo: Anton Zabolotnyi
Milan GajicRa sân: Kirill Glebov
Victor Alejandro Davila ZavalaRa sân: Maksim Mukhin
Ra sân: Yuri Kovalev
Ra sân: Vladimir Obukhov
Anton Zabolotnyi
Kiến tạo: Braian Mansilla
Abbosbek FayzullayevRa sân: Fedor Chalov
Ilya AgapovRa sân: Ivan Oblyakov
Sasa Zdjelar
Victor MendezRa sân: Konstantin Kuchaev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vladimir Obukhov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 15 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 6 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 6.36 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.57 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Kirill Nababkin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.43 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 20 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.61 | |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 6 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 37 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

