FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow, 21h30 ngày 21/07
Gazovik Orenburg
+0.75 1.05
-0.75 0.77
0.5 1.15
u 0.50
6.00
1.40
4.25
+0.25 1.05
-0.25 1.40
0.5 1.40
u 0.25
6
1.82
2.36
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow
Kirill Glebov
Matvey Lukin
Willyan
Alerrandro Barra Mansa Realino de SouzaRa sân: Tamerlan Musaev
Matheus Alves NascimentoRa sân: Kirill Glebov
Ra sân: Dmitri Rybchinskiy
Ra sân: Maksim Savelyev
Ivan Oblyakov
Ra sân: Vladislav Kamilov
Sekou KoitaRa sân: Daniil Krugovoy
Ra sân: Emircan Gurluk
Ra sân: Aleksei Tataev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 31 | Georgi Zotov | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 33 | 7 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Vladislav Kamilov | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Danila Khotulev | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 9 | Maksim Savelyev | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 44 | Chichinadze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 43 | 7.7 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Forward | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 38 | Artem Kasimov | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 96 | Aleksey Baranovskiy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 22 | Milan Gajic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 1 | 62 | 7 | |
| 20 | Sekou Koita | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 8 | 1 | 94 | 7.5 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Defender | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Willyan | Defender | 1 | 0 | 1 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 9 | 91 | 7.6 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 8 | Artem Shumanskiy | Forward | 5 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 7 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 90 | Matvey Lukin | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 4 | 72 | 7.3 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 17 | Kirill Glebov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

