FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Dynamo Moscow, 20h00 ngày 24/04
Gazovik Orenburg
-0.25 1.00
+0.25 0.80
3.5 1.25
u 0.40
2.20
2.70
3.50
-0 1.00
+0 0.95
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Dynamo Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Dynamo Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Dynamo Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Dynamo Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Dynamo Moscow
0 - 1 Konstantin Tyukavin
Milan MajstorovicRa sân: Sergey Parshivlyuk
Fyodor Mikhailovich SmolovRa sân: Konstantin Tyukavin
Denis MakarovRa sân: Diego Sebastian Laxalt Suarez
Nicolas Moumi NgamaleuRa sân: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Ra sân: Ivan Basic
Ra sân: Dmitry Vorobyev
0 - 2 Nicolas Moumi Ngamaleu Kiến tạo: Fyodor Mikhailovich Smolov
Ra sân: Mohammad Ghorbani
Ra sân: Maksim Sidorov
Ra sân: Jordhy Thompson
Aleksandr KutitskiyRa sân: Jorge Carrascal
Kiến tạo: Maksim Sidorov
Nicolas Marichal Perez
Anton Shunin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Dynamo Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 5 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 66 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Shunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 4 | Sergey Parshivlyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 89 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

