FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Fakel, 16h00 ngày 21/10
Gazovik Orenburg
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.85
u 0.85
1.75
3.88
3.55
-0.25 1.00
+0.25 0.83
1 0.86
u 0.84
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Fakel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Fakel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Fakel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Fakel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Fakel
0 - 1 Ilnur Alshin
Evgeni Markov
Nichita MotpanRa sân: Evgeni Markov
Ra sân: Ivan Basic
Thabo CeleRa sân: Ruslan Magal
Maksim MaksimovRa sân: Khyzyr Appaev
Fedor KudryashovRa sân: Ilnur Alshin
Ra sân: Jimmy Marin
Vladislav Masternoy
Kiến tạo: Emircan Gurluk
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Kirill SuslovRa sân: Vyacheslav Yakimov
1 - 2 Nichita Motpan
Nichita Motpan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Fakel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 15 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 9 | 6.53 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 6 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 |
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 92 | Sergei Bryzgalov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.23 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.37 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

