FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Fakel, 16h00 ngày 15/03
Gazovik Orenburg
-0 0.70
+0 1.10
0.5 1.35
u 0.30
2.30
2.77
3.15
-0 0.70
+0 1.20
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Fakel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Fakel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Fakel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Fakel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Fakel
Andrey Ivlev
Dylan MertensRa sân: Andrey Ivlev
Dylan Mertens
Mohamed BrahimiRa sân: Nichita Motpan
Vyacheslav YakimovRa sân: Vladimir Iljin
Ra sân: Ivan Basic
Irakli Kvekveskiri
Ra sân: Saeid Saharkhizan
Ilnur AlshinRa sân: Ihor Kalinin
Ra sân: Braian Mansilla
Mikhail ShchetininRa sân: Alexander Lomovitskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Fakel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 38 | Artem Kasimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.63 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 15 | Vladimir Iljin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 77 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.12 | |
| 9 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 3 | 6.2 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 5 | 6.45 | |
| 64 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 4 | Maks Dziov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

