FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs FC Krasnodar, 18h00 ngày 17/05
Gazovik Orenburg
+0.75 0.86
-0.75 1.02
3.5 1.00
u 0.70
4.00
1.60
4.20
+0.25 0.86
-0.25 0.80
1.25 0.74
u 0.96
3.83
2.25
2.25
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs FC Krasnodar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs FC Krasnodar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs FC Krasnodar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs FC Krasnodar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs FC Krasnodar
Kiến tạo: Georgi Zotov
1 - 1 Jhon Cordoba
Sergey PetrovRa sân: Giovanni Gonzalez
Nikita KrivtsovRa sân: Kevin Pina
Ra sân: Maksim Syshchenko
Ra sân: Emircan Gurluk
1 - 2 Lucas Olaza
Ra sân: Saeid Saharkhizan
Olakunle OlusegunRa sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Ra sân: Georgi Zotov
Ra sân: Dmitri Rybchinskiy
Moses David CobnanRa sân: Joao Victor Sa Santos
Jhon Cordoba
Moses David Cobnan
Danila Kozlov
Danila KozlovRa sân: Eduard Spertsyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS FC Krasnodar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 31 | Georgi Zotov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 3 | 55 | 8.06 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 51 | 6.87 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 4 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 55 | 5.94 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 3 | 65 | 7.64 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 90 | Maksim Savelyev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 60 | 6.75 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 59 | Maksim Syshchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.27 |
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo thứ 2 | 8 | 2 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 47 | 8.11 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 58 | 7.43 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 50 | 7.68 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 60 | 7.49 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 6.74 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 69 | 7.22 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 46 | 7.26 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 55 | 7.35 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 8 | Danila Kozlov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

