FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala, 16h00 ngày 19/04
Gazovik Orenburg
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.5 0.80
u 0.90
2.05
3.10
3.30
-0 1.05
+0 1.13
1 0.80
u 0.90
2.7
3.65
1.98
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala
0 - 1 Temirkan Sundukov Kiến tạo: Mohamed Azzi
Jimmy Tabidze
Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Saeid Saharkhizan
Ra sân: Kazimcan Karatas
Abdulpasha DzhabrailovRa sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Soslan KagermazovRa sân: Jimmy Tabidze
Ra sân: Yaroslav Mikhailov
Nikita Glushkov
Ra sân: Braian Mansilla
Kiến tạo: Dmitri Rybchinskiy
Mutalip AlibekovRa sân: Soslan Kagermazov
Temirkan Sundukov
Abakar GadzhievRa sân: Houssem Mrezigue
Ra sân: Emircan Gurluk
Razhab MagomedovRa sân: Nikita Glushkov
Abakar Gadzhiev
Mutalip Alibekov
Mutalip Alibekov
Mutalip Alibekov Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.36 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 59 | Maksim Syshchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.56 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.64 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

