FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rostov FK, 18h00 ngày 06/11
Gazovik Orenburg
-0.5 1.10
+0.5 0.70
1.5 1.15
u 0.50
2.10
2.85
3.55
-0 1.10
+0 0.95
0.5 1.35
u 0.30
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Rostov FK
Egor Golenkov Penalty awarded
Maksim Osipenko
Kirill Shchetinin
Nikolay KomlichenkoRa sân: Alexey Ionov
Roman AkbashevRa sân: Kirill Shchetinin
Ra sân: Vladimir Obukhov
Andrey LangovichRa sân: Evgeny Chernov
Khoren Bayramyan
Ra sân: Jimmy Marin
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Ivan KomarovRa sân: Khoren Bayramyan
Ra sân: Gabriel Florentin
Ra sân: Braian Mansilla
1 - 1 Maksim Osipenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikhail Sivakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 13 | Vladimir Obukhov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 5 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 32 | 6.92 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.43 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexey Ionov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Denis Terentjev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.35 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.74 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 27 | 6.94 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

