FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rostov FK, 16h00 ngày 08/03
Gazovik Orenburg
+0.75 0.70
-0.75 1.10
3 0.97
u 0.83
3.50
1.80
3.60
-0 0.70
+0 0.55
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Rostov FK
0 - 1 Maksim Osipenko
Kiến tạo: Kazimcan Karatas
Ra sân: Jimmy Marin
Ra sân: Andrei Sergeyevich Malykh
Ra sân: Emircan Gurluk
Ra sân: Dmitri Rybchinskiy
1 - 2 Nikolay Komlichenko
Ra sân: Ivan Basic
Khoren BayramyanRa sân: Nikolay Komlichenko
Oumar SakoRa sân: Ivan Komarov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.28 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.68 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.3 | |
| 11 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.41 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.54 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.71 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

