FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan, 16h00 ngày 27/10
Gazovik Orenburg
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 1.35
u 0.30
2.00
3.30
3.25
-0 1.00
+0 1.00
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan
Kiến tạo: Yaroslav Mikhailov
Dmitry Kabutov
1 - 1 Veldin Hodza Kiến tạo: Dmitry Kabutov
Ra sân: Saeid Saharkhizan
Egor Teslenko
Nikola CumicRa sân: Valentin Vada
Ivanov Oleg AlexandrovichRa sân: Aleksandr Vladimirovich Zotov
Ra sân: Yaroslav Mikhailov
Ra sân: Mohammad Ghorbani
1 - 2 Veldin Hodza
Ra sân: Jimmy Marin
Veldin Hodza
Ruslan BezrukovRa sân: Veldin Hodza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.57 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.61 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

