FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan, 18h00 ngày 30/08
Gazovik Orenburg
-0 1.11
+0 0.82
2.75 1.10
u 0.60
2.60
2.35
3.30
-0 1.11
+0 0.85
1 0.80
u 0.90
3.05
2.9
2.08
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan
0 - 1 Mirlind Daku Kiến tạo: Ugochukwu Iwu
0 - 2 Mirlind Daku Kiến tạo: Bogdan Jocic
Ra sân: Dmitri Rybchinskiy
Kiến tạo: Jordhy Thompson
Mirlind Daku
Ra sân: Irakli Kvekveskiri
Ra sân: Aleksei Tataev
Aleksandar JukicRa sân: Bogdan Jocic
Ruslan BezrukovRa sân: Ilya Rozhkov
Ruslan Bezrukov
Ra sân: Emircan Gurluk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 4 | Danila Khotulev | Defender | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 44 | Chichinadze | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 78 | 6.2 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Forward | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 55 | 8 | |
| 38 | Artem Kasimov | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 77 | Atsamaz Revazov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 8 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 38 | 8.7 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 7 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 48 | 7 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

