FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow, 16h00 ngày 18/03
Gazovik Orenburg
+0.25 1.10
-0.25 0.70
3.25 0.90
u 0.80
3.00
1.94
3.80
+0.25 1.10
-0.25 0.94
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow
Kiến tạo: Dmitry Vorobyev
Kiến tạo: Braian Mansilla
Anton Zinkovskiy
Alexander Sobolev
Christopher Martins PereiraRa sân: Danil Prutsev
Daniil KhlusevichRa sân: Danil Denisov
Ruslan Litvinov
Alexis DuarteRa sân: Pavel Maslov
Shamar NicholsonRa sân: Anton Zinkovskiy
Ra sân: Yuri Kovalev
Balde Diao KeitaRa sân: Giorgi Djikia
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Ra sân: Ivan Basic
Ra sân: Braian Mansilla
Ra sân: Mikhail Sivakov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikhail Sivakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 55 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 19 | Aleksandr Ektov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.11 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Quincy Promes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 57 | Alexander Selikhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 39 | Pavel Maslov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 17 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 20 | Tomas Tavares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 97 | Danil Denisov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

