FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Terek Grozny, 22h00 ngày 22/08
Gazovik Orenburg
+0.25 0.90
-0.25 1.02
4.5 1.05
u 0.60
2.93
2.14
3.30
-0 0.90
+0 1.40
1.5 1.45
u 0.20
3.45
2.68
2.09
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Terek Grozny hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Terek Grozny, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Terek Grozny, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Terek Grozny hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Terek Grozny
Kiến tạo: Dmitri Rybchinskiy
Egas dos Santos Cacintura Card changed
Egas dos Santos Cacintura
Kiến tạo: Irakli Kvekveskiri
Ra sân: Stepan Oganesyan
Turpal-Ali IbishevRa sân: Manuel Keliano
Ra sân: Chichinadze
2 - 1 Ismael Silva Lima Kiến tạo: Lechii Sadulaev
2 - 2 Maksim Sidorov Kiến tạo: Maksim Samorodov
Ra sân: Vladislav Kamilov
Georgi MelkadzeRa sân: Mohamed Konate
Lechii Sadulaev
Braian MansillaRa sân: Maksim Samorodov
Ra sân: Danila Khotulev
Ra sân: Jordhy Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Terek Grozny
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Defender | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Vladislav Kamilov | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 5 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 4 | Danila Khotulev | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 8.7 | |
| 44 | Chichinadze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Forward | 4 | 3 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 38 | Artem Kasimov | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 4 | 91 | 7.3 | |
| 77 | Atsamaz Revazov | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.5 |
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Ismael Silva Lima | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 59 | 8.4 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Braian Mansilla | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Defender | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 75 | Nader Ghandri | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 37 | 6 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 42 | Manuel Keliano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

