FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Terek Grozny, 16h00 ngày 26/11
Gazovik Orenburg
-0.75 1.25
+0.75 0.55
2.5 1.35
u 0.30
2.05
2.85
3.70
-0 1.25
+0 1.20
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Gazovik Orenburg vs Terek Grozny hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Terek Grozny, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazovik Orenburg vs Terek Grozny, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazovik Orenburg vs Terek Grozny hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Terek Grozny
Bernard Berisha
Kiến tạo: Kirill Kaplenko
Gamid Agalarov
Gamid Agalarov Penalty awarded
1 - 1 Gamid Agalarov
Camilo
Ra sân: Kirill Kaplenko
Ra sân: Vladimir Obukhov
Rizvan Utsiev
Vladislav KamilovRa sân: Svetoslav Kovachev
Evgeny KharinRa sân: Bernard Berisha
Evgeny Kharin
Artem Timofeev Penalty cancelled
Ra sân: Braian Mansilla
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
Bi Nene Junior GbambleRa sân: Gamid Agalarov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Terek Grozny
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vladimir Obukhov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 15 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 5 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 55 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.28 | |
| 90 | Alexei Kenyakin | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | ||
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 13 | 6.63 |
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Rizvan Utsiev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 98 | Svetoslav Kovachev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 6 | Jasmin Celikovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 9 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 21 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 16 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

