FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Antalyaspor, 23h00 ngày 17/08
Genclerbirligi
-0 0.86
+0 0.94
2.25 0.80
u 0.90
2.50
2.53
3.15
-0 0.86
+0 0.89
1 1.08
u 0.73
3.07
3.11
1.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Genclerbirligi vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genclerbirligi vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genclerbirligi vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Antalyaspor
Kenneth Paal
Jesper CeesayRa sân: Jakub Kaluzinski
Bunyamin BalciRa sân: Guray Vural
Ra sân: Samed Onur
0 - 1 Nikola Storm Kiến tạo: Bunyamin Balci
Giorgi Djikia
Ra sân: Thalisson Kelven da Silva
Ra sân: Abdurrahim Dursun
Poyraz YildirimRa sân: Abdulkadir Omur
Lautaro GianettiRa sân: Tomas Cvancara
Ali DemirbilekRa sân: Nikola Storm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 1 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 14 | Michal Nalepa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 4 | 30.77% | 2 | 2 | 33 | 6.49 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 24 | 6.63 | |
| 8 | Samed Onur | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.22 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 46 | 6.98 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 25 | 6.35 | |
| 9 | Tomas Cvancara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 10 | 6.29 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 36 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

