FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Eyupspor, 21h00 ngày 20/09
Genclerbirligi
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.00
u 0.75
1.20
36.00
4.60
-0 1.00
+0 0.90
1 1.05
u 0.75
3.4
3.4
2.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Genclerbirligi vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genclerbirligi vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genclerbirligi vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Eyupspor
Kiến tạo: Goktan Gurpuz
Mame Baba ThiamRa sân: Umut Bozok
Denis DragusRa sân: Halil Akbunar
Ra sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Denis Dragus
Emre AkbabaRa sân: Yalcin Kayan
Ra sân: Goktan Gurpuz
Prince Obeng AmpemRa sân: Serdar Gurler
Ra sân: Franco Tongya
Ra sân: Sekou Koita
Nihad MujakicRa sân: Umut Meras
Mame Baba Thiam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 32 | 7.18 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 44 | 8.03 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 48 | 7.5 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 30 | 7.15 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 17 | Kevin Csoboth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 8 | Samed Onur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 7.45 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 19 | 7.58 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 6 | 53 | 6.66 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 5 | 71 | 61 | 85.92% | 8 | 0 | 89 | 6.76 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 74 | 6.86 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 19 | Umut Bozok | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 68 | 6.63 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 99 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

