FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Fenerbahce, 23h00 ngày 31/08
Genclerbirligi
+1.25 0.78
-1.25 1.03
3 0.96
u 0.74
5.50
1.44
4.30
+0.5 0.78
-0.5 0.98
1.25 0.95
u 0.75
6.5
1.95
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Genclerbirligi vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genclerbirligi vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genclerbirligi vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Fenerbahce
0 - 1 Pedro Pedro Pereira(OW)
0 - 2 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Archie Brown
0 - 3 Youssef En-Nesyri
Ra sân: Metehan Mimaroglu
Ismail YuksekRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Moussa Kyabou
Jayden OosterwoldeRa sân: Archie Brown
Sebastian SzymanskiRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Mert MuldurRa sân: Oguz Aydin
Ra sân: Matej Hanousek
Cengiz UnderRa sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Goktan Gurpuz
Ra sân: Zan Zuzek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 1 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 5.56 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.78 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.09 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.54 | |
| 81 | Moussa Kyabou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 5.79 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.01 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.73 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 1 | 47 | 7.43 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 8.33 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 4 | 0 | 41 | 7.45 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 42 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

