FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Kasimpasa, 00h00 ngày 10/05

Vòng 33
00:00 ngày 10/05/2026
Genclerbirligi
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 2)
Kasimpasa
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.84
+0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 8
2-0
10 16.5
2-1
9.2 23
3-1
21 75
3-2
40 70
4-2
130 225
4-3
225 225
0-0
7.7
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
120
4-4
225
AOS
60

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34

KQBD Genclerbirligi vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Genclerbirligi vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genclerbirligi vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Kasimpasa

Genclerbirligi Genclerbirligi
Phút
Kasimpasa Kasimpasa
1'
match goal 0 - 1 Adrian Benedyczak
Kiến tạo: Fousseni Diabate
Zan Zuzek match yellow.png
8'
Franco Tongya match yellow.png
10'
12'
match pen 0 - 2 Adrian Benedyczak
Cihan Canak
Ra sân: Sekou Koita
match change
14'
25'
match yellow.png Kamil Ahmet Corekci
40'
match yellow.png Mortadha Ben Ouanes
Adama Trao 1 - 2
Kiến tạo: Ogulcan Ulgun
match goal
42'
Metehan Mimaroglu match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Irfan Can Kahveci
Dimitrios Goutas 2 - 2
Kiến tạo: Metehan Mimaroglu
match goal
45'
64'
match change Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Ra sân: Mortadha Ben Ouanes
Dimitrios Goutas Penalty awarded match var
67'
68'
match yellow.png Kerem Demirbay
Franco Tongya 3 - 2 match pen
70'
Firatcan Uzum
Ra sân: Abdurrahim Dursun
match change
72'
73'
match yellow.png Rodrigo Becao
74'
match yellow.png Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
79'
match change Jim Allevinah
Ra sân: Kerem Demirbay
79'
match change Cenk Tosun
Ra sân: Fousseni Diabate
87'
match change Ali Yavuz Kol
Ra sân: Kamil Ahmet Corekci
87'
match change Pape Habib Gueye
Ra sân: Andri Fannar Baldursson
Ousmane Diabaté
Ra sân: Metehan Mimaroglu
match change
89'
90'
match yellow.png Cenk Tosun
90'
match yellow.png Adem Arous
90'
match yellow.png Andreas Gianniotis
90'
match yellow.png Adrian Benedyczak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Kasimpasa

Genclerbirligi Genclerbirligi
Kasimpasa Kasimpasa
14
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
24
5
 
Phạt góc
 
4
23
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
10
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Đánh đầu
 
7
2
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
6
4
 
Thử thách
 
7
31
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
15
3
 
Cản sút
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
5
2
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
30
357
 
Số đường chuyền
 
228
75%
 
Chuyền chính xác
 
72%
96
 
Pha tấn công
 
61
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.98
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.2
2.53
 
Cú sút trúng đích
 
2.06
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
30
 
Số quả tạt chính xác
 
16
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
25
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Cihan Canak
88
Firatcan Uzum
42
Ousmane Diabaté
23
Matej Hanousek
61
Ensar Kemaloglu
18
Erhan Erenturk
8
Samed Onur
11
Goktan Gurpuz
16
Furkan Ayaz
93
Yigit Aydar
Genclerbirligi Genclerbirligi 4-1-4-1
4-2-3-1 Kasimpasa Kasimpasa
24
Velho
77
Dursun
4
Zuzek
6
Goutas
13
Pereira
15
Bashiru
10
Mimarogl...
70
Tongya
35
Ulgun
20
Trao
22
Koita
1
Gianniot...
22
Corekci
50
Becao
4
Arous
21
Frimpong
16
Baldurss...
26
Demirbay
71
Kahveci
34
Diabate
12
Ouanes
19
Benedycz...

Substitutes

18
Jim Allevinah
8
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
77
Pape Habib Gueye
23
Cenk Tosun
11
Ali Yavuz Kol
5
Eyip Aydin
20
Nicholas Opoku
25
Ali Emre Yanar
33
Emre Tasdemir
17
Kubilay Kanatsizkus
Đội hình dự bị
Genclerbirligi Genclerbirligi
Cihan Canak 99
Firatcan Uzum 88
Ousmane Diabaté 42
Matej Hanousek 23
Ensar Kemaloglu 61
Erhan Erenturk 18
Samed Onur 8
Goktan Gurpuz 11
Furkan Ayaz 16
Yigit Aydar 93
Genclerbirligi Kasimpasa
18 Jim Allevinah
8 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
77 Pape Habib Gueye
23 Cenk Tosun
11 Ali Yavuz Kol
5 Eyip Aydin
20 Nicholas Opoku
25 Ali Emre Yanar
33 Emre Tasdemir
17 Kubilay Kanatsizkus

Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Kasimpasa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi 15.67
4.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3.33
53.67% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.4
3.5 Sút trúng cầu môn 2.7
11.9 Phạm lỗi 14.8
3.6 Phạt góc 3.1
1.8 Thẻ vàng 3
48.6% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Genclerbirligi (41trận)
Chủ Khách
Kasimpasa (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
4
8
HT-H/FT-T
1
5
1
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
4
5
HT-B/FT-H
2
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
4
5
3
0
HT-B/FT-B
3
1
3
2