FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Konyaspor, 21h00 ngày 26/10
Genclerbirligi 1
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.5 0.90
u 0.80
2.73
2.20
3.40
-0 0.85
+0 0.67
1 0.89
u 0.81
3.43
2.72
2.03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Genclerbirligi vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genclerbirligi vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genclerbirligi vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Konyaspor
Jin-ho Jo
1 - 1 Mehmet Umut Nayir
1 - 2 Enis Bardhi Kiến tạo: Alassane Ndao
Ra sân: Zan Zuzek
Morten BjorloRa sân: Melih Ibrahimoglu
Ra sân: Matej Hanousek
Ra sân: Goktan Gurpuz
Josip CalusicRa sân: Enis Bardhi
Ra sân: Franco Tongya
Riechedly Bazoer
Karahan Yasir SubasiRa sân: Alassane Ndao
Mucahit IbrahimogluRa sân: Jin-ho Jo

Morten Bjorlo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 31 | 6.17 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 63 | 6.33 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 4 | 73 | 4.82 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 57 | 7.54 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.58 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 1 | 58 | 6.89 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 4 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 8 | 40 | 8.41 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 61 | 6.71 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 49 | 7.41 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 3 | Karahan Yasir Subasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 56 | 6.84 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 14 | Mucahit Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

