FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Trabzonspor, 00h00 ngày 23/12
Genclerbirligi
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.5 0.80
u 0.92
2.85
2.08
3.40
-0 0.83
+0 0.65
1 0.75
u 0.95
3.5
2.67
2.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Genclerbirligi vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genclerbirligi vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genclerbirligi vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Trabzonspor
Kiến tạo: Goktan Gurpuz
Kiến tạo: Ogulcan Ulgun
Serdar SaatciRa sân: Stefan Savic
2 - 1 Felipe Augusto Kiến tạo: Wagner Pina
Danylo Sikan
2 - 2 Felipe Augusto Kiến tạo: Ernest Muci
Kiến tạo: Metehan Mimaroglu
Kiến tạo: Goktan Gurpuz
Cihan CanakRa sân: Arif Bosluk
Kazeem Aderemi OlaigbeRa sân: Danylo Sikan
4 - 3 Ernest Muci
Wagner Pina
Ra sân: Goktan Gurpuz
Ra sân: Sekou Koita
Ra sân: Metehan Mimaroglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 7.44 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 7.2 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

