FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs AC Milan, 01h45 ngày 08/10
Genoa 1
+0.5 0.92
-0.5 0.94
0.5 1.45
u 0.30
3.45
1.94
3.30
-0 0.92
+0 0.40
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Genoa vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs AC Milan
Theo Hernandez
Alessandro Florenzi
Rafael LeaoRa sân: Noah Okafor
Christian PulisicRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Yunus Musah
Yacine Adli
Olivier GiroudRa sân: Yacine Adli
Davide CalabriaRa sân: Alessandro Florenzi
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Stefano Sabelli
0 - 1 Christian Pulisic Kiến tạo: Yunus Musah
Ra sân: Koni De Winter
Fikayo Tomori

Mike Maignan
Davide BartesaghiRa sân: Luka Jovic
Ra sân: Ridgeciano Haps
Mike Maignan Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.71 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.32 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 6.56 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

