FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Atalanta, 02h45 ngày 22/12
Genoa 1
+0.5 0.90
-0.5 0.98
0.5 1.44
u 0.34
3.20
2.08
3.15
+0.25 0.90
-0.25 1.10
1 1.10
u 0.70
4.33
2.75
2.1
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Atalanta
Ra sân: Aaron Caricol
Lazar SamardzicRa sân: Daniel Maldini
Lazar Samardzic
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Caleb Ekuban
Kamal Deen SulemanaRa sân: Davide Zappacosta
Nicola ZalewskiRa sân: Bernasconi Lorenzo
Nicola Zalewski
Marco BrescianiniRa sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Nikola KrstovicRa sân: Sead Kolasinac
Ra sân: Vitor Oliveira
0 - 1 Isak Hien Kiến tạo: Nicola Zalewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.12 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 2 | 41 | 6.56 | |
| 39 | Daniele Sommariva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 7.14 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 4 | 36 | 6.66 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 29 | 6.97 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.17 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.88 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 86 | 7.15 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 65 | 6.87 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 7 | 1 | 67 | 7.27 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.79 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 67 | 6.49 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 2 | 59 | 6.98 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

