FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Bologna, 20h00 ngày 19/10
Genoa
+0.25 0.77
-0.25 1.12
2.25 1.01
u 0.79
3.75
2.00
2.95
-0 0.77
+0 0.50
0.75 0.77
u 1.03
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Bologna
0 - 1 Riccardo Orsolini Kiến tạo: Nikola Moro
Ra sân: Filippo Melegoni
Ra sân: Alessandro Marcandalli
0 - 2 Jens Odgaard
Jesper KarlssonRa sân: Benjamin Dominguez
Ra sân: Morten Thorsby
Ra sân: Fabio Miretti
Kiến tạo: Jeff Ekhator
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Giovanni FabbianRa sân: Jens Odgaard
Ra sân: Morten Frendrup
Kiến tạo: Aaron Caricol
Emil HolmRa sân: Riccardo Orsolini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.72 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 72 | Filippo Melegoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.35 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 12 | 6.54 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

