FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Bologna, 01h45 ngày 25/05
Genoa
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.5 0.85
u 0.85
2.75
2.40
3.00
-0 0.94
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Bologna
Kiến tạo: Aaron Caricol
Oussama El Azzouzi
Kiến tạo: Albert Gudmundsson
Kacper UrbanskiRa sân: Giovanni Fabbian
Jens OdgaardRa sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Santiago Thomas Castro
Jesper KarlssonRa sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Giorgio Cittadini
Ra sân: Vitor Oliveira
Nicola BagnoliniRa sân: Federico Ravaglia
Tommaso CorazzaRa sân: Lorenzo De Silvestri
Ra sân: Nicola Leali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 16 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 7.85 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 5 | 23 | 6.94 | |
| 39 | Daniele Sommariva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 0 | 35 | 7.44 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 7.98 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 37 | 7.27 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 23 | Giorgio Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 27 | 7.09 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.29 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 4 | 1 | 80 | 6.34 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 9 | 4 | 99 | 6.65 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 1 | 88 | 6.17 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 4 | 95 | 6.03 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.54 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 106 | 103 | 97.17% | 0 | 2 | 110 | 5.27 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 6.15 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 23 | 5.84 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 80 | 6.22 | |
| 23 | Nicola Bagnolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 6.75 | |
| 16 | Tommaso Corazza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

