FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Cagliari, 01h45 ngày 30/04
Genoa
-0.25 0.91
+0.25 1.02
2.25 0.96
u 0.84
2.12
3.35
3.00
-0 0.91
+0 1.15
0.75 0.70
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Cagliari
Kiến tạo: Stefano Sabelli
Kiến tạo: Johan Felipe Vasquez Ibarra
Gianluca LapadulaRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Gabriele ZappaRa sân: Pantelis Hatzidiakos
Nahitan NandezRa sân: Alessandro Di Pardo
Eldor Shomurodov
Kiến tạo: Morten Frendrup
Ra sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Aaron Caricol
Tommaso Augello
Paulo AzziRa sân: Eldor Shomurodov
Ra sân: Milan Badelj
Ra sân: Johan Felipe Vasquez Ibarra
Ra sân: Albert Gudmundsson
Kingstone MutandwaRa sân: Tommaso Augello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 82 | 6.67 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 7.31 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 17 | 50% | 1 | 11 | 49 | 8.74 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 51 | 7.56 | |
| 5 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.47 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 30 | 6.69 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 78 | 8.83 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 2 | 5 | 84 | 7.92 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 64 | 7.34 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 3 | 86 | 6.92 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 23 | Giorgio Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 12 | 6.14 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 4 | 49 | 6.52 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 42 | 6.28 | |
| 61 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 3 | 24 | 5.73 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 45 | 6.24 | |
| 99 | Alessandro Di Pardo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 2 | 56 | 5.34 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 34 | Kingstone Mutandwa | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

