FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Como, 02h45 ngày 08/11
Genoa
-0 1.26
+0 0.60
2.25 1.05
u 0.75
2.84
2.40
3.03
-0 1.26
+0 0.70
0.75 0.68
u 1.12
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Como
0 - 1 Lucas Da Cunha Kiến tạo: Nicolas Paz Martinez
Ra sân: Aaron Caricol
Edoardo Goldaniga
Patrick Cutrone Goal Disallowed
Ra sân: Morten Frendrup
Ra sân: Jeff Ekhator
Alberto Moreno
Marc-Oliver Kempf
Ra sân: Stefano Sabelli
Marco SalaRa sân: Alberto Moreno
Matthias BraunoderRa sân: Lucas Da Cunha
Andrea BelottiRa sân: Patrick Cutrone
Alessio IovineRa sân: Alieu Fadera
Ra sân: Fabio Miretti
Simone VerdiRa sân: Gabriel Strefezza
Kiến tạo: Andrea Pinamonti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 6 | 23 | 6.44 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 21 | 5.66 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 7 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 27 | 5.74 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.96 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 9 | 49 | 7.47 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.86 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 30 | 7.88 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 5 | 48 | 7.38 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 52 | 6.93 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 46 | 8.14 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 55 | 8.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

