FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Frosinone, 21h00 ngày 30/03
Genoa
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 0.97
u 0.83
1.90
3.70
3.20
-0.25 0.92
+0.25 0.77
1 0.95
u 0.85
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Frosinone
1 - 1 Reinier Jesus Carvalho Kiến tạo: Nadir Zortea
Ra sân: Djed Spence
Ra sân: Mateo Retegui
Nadir Zortea
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Stefano Sabelli
Luca MazzitelliRa sân: Reinier Jesus Carvalho
Ra sân: Milan Badelj
Marvin CuniRa sân: Walid Cheddira
Arijon IbrahimovicRa sân: Matìas Soulè Malvano
Luca Mazzitelli Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 57 | 6.79 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 6 | 15 | 6.49 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 64 | 6.66 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 45 | 7.47 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 20 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 53 | 7.43 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 4 | 74 | 6.89 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 1 | 1 | 62 | 6.49 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 56 | 6.79 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.41 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 1 | 1 | 67 | 6.59 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 4 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 60 | 5.74 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 28 | 6.57 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 2 | 87 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

