FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Juventus, 23h00 ngày 28/09
Genoa
+0.5 0.96
-0.5 0.92
2.5 1.38
u 0.53
4.22
1.80
3.20
+0.25 0.96
-0.25 1.03
0.75 0.88
u 0.98
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Juventus
Ra sân: Milan Badelj
0 - 1 Dusan Vlahovic
Nicolo Fagioli
0 - 2 Dusan Vlahovic Kiến tạo: Teun Koopmeiners
Douglas Luiz Soares de PauloRa sân: Weston Mckennie
Francisco ConceicaoRa sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Fabio Miretti
Ra sân: Honest Ahanor
Andrea CambiasoRa sân: Jonas Rouhi
Kephren Thuram-UlienRa sân: Kenan Yildiz
Nicolo SavonaRa sân: Pierre Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Alessandro Zanoli
0 - 3 Francisco Conceicao Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.08 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 25 | 5.63 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 29 | 6.16 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 69 | Honest Ahanor | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.91 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 16 | 6.99 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 65 | 7.25 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 2 | 61 | 7.03 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 40 | Jonas Rouhi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

