FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Juventus, 02h45 ngày 16/12
Genoa
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2 1.15
u 0.65
3.45
2.08
3.00
-0 0.86
+0 0.50
0.75 1.00
u 0.80
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Juventus
0 - 1 Federico Chiesa
Ra sân: Johan Felipe Vasquez Ibarra
Kiến tạo: Caleb Ekuban
Danilo Luiz da Silva
Timothy WeahRa sân: Filip Kostic
Arkadiusz MilikRa sân: Dusan Vlahovic
Weston Mckennie
Arkadiusz Milik
Samuel IlingRa sân: Fabio Miretti
Ra sân: Stefano Sabelli
Kenan YildizRa sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Junior Messias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 23 | 6.34 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 17 | 6.14 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.82 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 7.39 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.01 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

