FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Juventus, 23h30 ngày 31/08
Genoa
+0.5 0.93
-0.5 0.95
2.5 1.60
u 0.44
4.40
1.80
3.10
+0.25 0.93
-0.25 0.98
0.75 0.80
u 1.00
6
2.5
2
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Juventus
Joao Mario Neto Lopes
Dusan VlahovicRa sân: Jonathan Christian David
Teun KoopmeinersRa sân: Manuel Locatelli
Filip KosticRa sân: Joao Mario Neto Lopes
Ra sân: Valentin Carboni
Ra sân: Nicolae Stanciu
0 - 1 Dusan Vlahovic Kiến tạo: Filip Kostic
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
Ra sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Morten Frendrup
Teun Koopmeiners
Nicolas GonzalezRa sân: Francisco Conceicao
Weston MckennieRa sân: Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 32 | Morten Frendrup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 73 | Patrizio Masini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Valentin Carboni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.5 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 25 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

