FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Lazio, 23h30 ngày 19/04
Genoa
-0 1.06
+0 0.82
2.5 1.30
u 0.57
2.85
2.45
2.88
-0 1.06
+0 0.75
0.75 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Lazio
Nicolo Casale
Elseid HisajRa sân: Manuel Lazzari
Alessio RomagnoliRa sân: Nicolo Casale
0 - 1 Luis Alberto Romero Alconchel Kiến tạo: Daichi Kamada
Ra sân: Caleb Ekuban
Ra sân: Kevin Strootman
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Danilo CataldiRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Alessandro Vogliacco
Nicolo RovellaRa sân: Luis Alberto Romero Alconchel
Danilo Cataldi
Ra sân: Morten Frendrup
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.55 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 36 | 6.41 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.48 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 3 | 15 | 6.36 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 43 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

