FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Parma, 18h30 ngày 12/01
Genoa
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 0.95
u 0.85
1.98
3.36
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.75
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Parma
Lautaro Valenti
Hernani Azevedo Junior
Ra sân: Milan Badelj
Antoine HainautRa sân: Botond Balogh
Matteo CancellieriRa sân: Pontus Almqvist
Kiến tạo: Fabio Miretti
Dennis ManRa sân: Valentin Mihaila
Drissa CamaraRa sân: Hernani Azevedo Junior
Enrico Del Prato
Ra sân: Morten Thorsby
Ra sân: Fabio Miretti
Ra sân: Alessandro Zanoli
Anas Haj MohamedRa sân: Mandela Keita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 7.42 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 45 | 6.55 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 1 | 94 | 7.18 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 27 | 6.64 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 11 | 0 | 70 | 7.58 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 61 | 7.72 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 3 | 98 | 7.32 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 82 | 6.64 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 56 | 7.43 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 53 | Lior Kasa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 46 | 6.64 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 7 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 47 | 6.33 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

