FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Parma, 20h00 ngày 19/10
Genoa
-0.25 0.81
+0.25 1.07
2.5 1.63
u 0.44
2.20
3.30
2.90
-0 0.81
+0 1.30
0.75 0.85
u 0.95
3
4.33
1.91
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Parma
Abdoulaye Ndiaye

Abdoulaye Ndiaye
Lautaro ValentiRa sân: Adrian Bernabe Garcia
Sascha Britschgi
Ra sân: Stefano Sabelli
Christian OrdonezRa sân: Pontus Almqvist
Ra sân: Vitor Oliveira
Nahuel Estevez
Ra sân: Caleb Ekuban
Ra sân: Morten Frendrup
Oliver SorensenRa sân: Patrick Cutrone
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Milan DjuricRa sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Mariano TroiloRa sân: Nahuel Estevez
Mariano Troilo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 32 | Morten Frendrup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 73 | Patrizio Masini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.26 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.17 | |
| 16 | Mandela Keita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 39 | Alessandro Circati | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

