FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Salernitana, 01h45 ngày 28/10
Genoa
-0.75 0.94
+0.75 0.92
2.25 0.82
u 0.98
1.74
4.70
3.15
-0.25 0.94
+0.25 0.90
1 1.05
u 0.75
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Salernitana
Kiến tạo: Ruslan Malinovskyi
Giulio Maggiore
Domagoj Bradaric
Ra sân: Mateo Retegui
Junior SambiaRa sân: Domagoj Bradaric
Emil BohinenRa sân: Antonio Candreva
Ra sân: Mattia Bani
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Milan Badelj
Mateusz LegowskiRa sân: Giulio Maggiore
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Matteo Lovato
Norbert Gyomber
Loum TchaounaRa sân: Jovane Cabral
Chukwubuikem Ikwuemesi
Ra sân: Stefano Sabelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.46 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 35 | 7.07 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 21 | Jovane Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

