FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Torino, 21h00 ngày 13/01
Genoa
-0 0.94
+0 0.94
2.5 1.63
u 0.44
3.10
2.40
2.73
-0 0.94
+0 0.78
0.75 1.00
u 0.85
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Torino
Nikola Vlasic
Adrien Tameze AoustaRa sân: Nikola Vlasic
Pietro PellegriRa sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Ra sân: Junior Messias
Alessandro Buongiorno
Ra sân: Aaron Caricol
Saba SazonovRa sân: Koffi Djidji
Mergim VojvodaRa sân: Valentino Lazaro
Ra sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Milan Badelj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 46 | 6.67 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 59 | 7.11 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 7 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 6.31 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 3 | 3 | 63 | 7.06 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 44 | 6.88 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 63 | 7.01 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 69 | 6.88 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 4 | 36 | 6.39 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 58 | 8 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 5.98 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 6 | 83 | 8.64 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 60 | 7.04 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

