FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Torino, 21h00 ngày 07/12
Genoa
-0 0.93
+0 0.95
2.5 1.50
u 0.50
2.28
3.10
2.90
-0 0.93
+0 1.10
0.75 0.93
u 0.93
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Torino
Ra sân: Milan Badelj
Yann KaramohRa sân: Che Adams
Borna SosaRa sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Andrea Pinamonti
Eybi NijeRa sân: Antonio Sanabria
Valentino LazaroRa sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Morten Thorsby
Adrien Tameze AoustaRa sân: Karol Linetty
Adrien Tameze Aousta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 2 | 0 | 83 | 6.78 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 7 | 37 | 7.11 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 84 | 6.96 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 6 | 2 | 85 | 7.5 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 50 | 7.18 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 3 | 34 | 7.01 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 71 | 7.01 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 4 | 70 | 6.53 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 7.23 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 52 | 7.01 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 24 | Borna Sosa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 2 | 50 | 7.11 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 0 | 53 | 6.76 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 58 | 6.81 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 43 | 6.13 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 60 | 7.35 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 2 | 62 | 6.92 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

